net estate

net estate

The lawyer calculated the net estate after all deductions.

Định nghĩa

Danh từ: Di sản ròng hoặc tài sản thừa kế ròng phần giá trị còn lại của một khối di sản (tổng tài sản của người đã mất) sau khi đã trừ đi tất cả các khoản nợ, chi phí tang lễ, chi phí quản lý di sản. Đây chính số tài sản thực tế được chia cho những người thừa kế có thể phải chịu thuế thừa kế theo quy định.

dụ sử dụng
  • After paying off all the debts and funeral expenses, the net estate was distributed among the heirs.
    (Sau khi thanh toán hết các khoản nợ chi phí tang lễ, di sản ròng đã được phân chia cho những người thừa kế.)

  • The lawyer calculated the net estate to determine the inheritance tax owed.
    (Luật sư đã tính toán di sản ròng để xác định số thuế thừa kế phải nộp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the net estate": chuyển giao di sản ròng.

    • The will specifies how the net estate is to be passed to the beneficiaries.
      (Di chúc quy định cách thức chuyển giao di sản ròng cho những người thụ hưởng.)
  • "net estate value": giá trị di sản ròng.

    • The net estate value dropped significantly after deducting administrative costs.
      (Giá trị di sản ròng giảm đáng kể sau khi khấu trừ chi phí quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Gross estate (danh từ): tổng di sảntoàn bộ tài sản trước khi trừ các khoản nợ chi phí.
  • Estate tax (danh từ): thuế di sảnthuế đánh trên giá trị di sản ròng.
  • Probate estate (danh từ): di sản chịu tòa ánphần di sản phải qua thủ tục chứng thực di chúc.
Từ đồng nghĩa
  • Residuary estate: di sản còn lạiphần tài sản sau khi đã trừ các khoản nợ, chi phí các món quà cụ thể.
  • Net inheritance: thừa kế ròngsố tài sản thực tế người thừa kế nhận được.
Các cụm từ liên quan
  • Net estate distribution: sự phân chia di sản ròng.

    • The net estate distribution must follow the terms of the will.
      (Việc phân chia di sản ròng phải tuân theo các điều khoản của di chúc.)
  • Net estate calculation: việc tính toán di sản ròng.

    • Accurate net estate calculation is crucial for tax purposes.
      (Việc tính toán di sản ròng chính xác rất quan trọng cho mục đích thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be left with the net estate": được hưởng di sản ròng.
    • The only child was left with the net estate after all debts were cleared.
      (Đứa con duy nhất được hưởng di sản ròng sau khi tất cả các khoản nợ đã được thanh toán.)

Từ gần giống